VPN là gì? Các giao thức thường dùng, ưu và nhược điểm của VPN


VPN hay còn gọi là Virtual Private Network (mạng riêng ảo), cho phép người dùng thiết lập mạng riêng ảo với một mạng khác trên Internet. Cùng Điện máy XANH tìm hiểu kĩ hơn về mạng riêng ảo VPN, các giao thức thường dùng và ưu nhược điểm nhé!

1Mạng riêng ảo VPN là gì?

a. VPN là gì?

VPN hay còn gọi là Virtual Private Network (mạng riêng ảo), cho phép người dùng thiết lập mạng riêng ảo với một mạng khác trên Internet.

[external_link_head]

VPN có thể được sử dụng để truy cập các trang web bị hạn chế truy cập về mặt vị trí địa lý, bảo vệ hoạt động duyệt web của bạn khỏi “sự tò mò” trên mạng Wifi công cộng bằng cách thiết lập mạng riêng ảo cho bạn.

VPN là gì? Các giao thức thường dùng, ưu và nhược điểm của VPN

Nếu muốn kết nối vào hệ thống VPN, thì mỗi 1 tài khoản đều phải được xác thực (phải có Username và Password).

Những thông tin xác thực tài khoản này được dùng để cấp quyền truy cập thông qua 1 dữ liệu – Personal Identification Number (PIN), các mã PIN này thường chỉ có tác dụng trong 1 khoảng thời gian nhất định (30s hoặc 1 phút).

VPN là gì? Các giao thức thường dùng, ưu và nhược điểm của VPN

Nếu như trước đây VPN được sử dụng chủ yếu bởi các doanh nghiệp muốn kết nối nhiều chi nhánh cách xa nhau về mặt địa lý, hoặc tạo ra môi trường cho phép nhân viên kết nối vào mạng văn phòng để làm việc từ xa mà vẫn đảm bảo tính bảo mật.

Xem thêm  VRM là gì và tại sao cần làm mát cho chúng?

Thì nay, VPN đang dần trở thành một dịch vụ quan trọng và phổ biến đối với hầu hết các người dùng cá nhân, nhằm bảo vệ họ khỏi sự tấn công khi kết nối với mạng công cộng.

[external_link offset=1]

VPN là gì? Các giao thức thường dùng, ưu và nhược điểm của VPN

Khi duyệt web với VPN, laptop sẽ liên hệ với trang web thông qua kết nối VPN được mã hóa. Mọi yêu cầu, thông tin, dữ liệu trao đổi giữa bạn và website sẽ được truyền đi trong một kết nối an toàn. Nếu sử dụng VPN tại Hoa Kỳ để truy cập vào Netflix, Netflix sẽ thấy kết nối của bạn đến từ Hoa Kỳ.

b. VPN được ứng dụng để làm rất nhiều thứ như: 

  • Truy cập vào mạng doanh nghiệp khi ở xa: VPN thường được sử dụng bởi những người kinh doanh để truy cập vào mạng lưới kinh doanh của họ, bao gồm tất cả tài nguyên trên mạng cục bộ, trong khi đang đi trên đường, đi du lịch,… Các nguồn lực trong mạng nội bộ không cần phải tiếp xúc trực tiếp với Internet, nhờ đó làm tăng tính bảo mật.
  • Truy cập mạng gia đình, dù không ở nhà: Bạn có thể thiết lập VPN riêng để truy cập khi không ở nhà. Thao tác này sẽ cho phép truy cập Windows từ xa thông qua Internet, sử dụng tập tin được chia sẻ trong mạng nội bộ, chơi game trên máy tính qua Internet giống như đang ở trong cùng mạng LAN.
  • Duyệt web ẩn danh: Nếu đang sử dụng WiFi công cộng, duyệt web trên những trang web không phải https, thì tính an toàn của dữ liệu trao đổi trong mạng sẽ dễ bị lộ. Nếu muốn ẩn hoạt động duyệt web của mình để dữ liệu được bảo mật hơn thì bạn nên kết nối VPN. Mọi thông tin truyền qua mạng lúc này sẽ được mã hóa.
  • Truy cập đến những website bị chặn giới hạn địa lý, bỏ qua kiểm duyệt Internet, vượt tường lửa,…
  • Tải tập tin: Tải BitTorrent trên VPN sẽ giúp tăng tốc độ tải file. Điều này cũng có ích với các traffic mà ISP của bạn có thể gây trở ngại.
Xem thêm  Cách cài đặt camera trên điện thoại cho hệ thống camera an ninh HiLook của Hikvision.

2Các giao thức thường dùng trong VPN

a. IP security (IPSec):

Được dùng để bảo mật các giao tiếp, các luồng dữ liệu trong môi trường Internet (môi trường bên ngoài VPN). Đây là điểm mấu chốt, lượng traffic qua IPSec được dùng chủ yếu bởi các Transport mode, hoặc các tunnel (hay gọi là hầm – khái niệm này hay dùng trong Proxy, SOCKS) để MÃ HÓA dữ liệu trong VPN.

VPN là gì? Các giao thức thường dùng, ưu và nhược điểm của VPN

Sự khác biệt giữa các mode này là:

Transport mode chỉ có nhiệm vụ mã hóa dữ liệu bên trong các gói (data package – hoặc còn biết dưới từ payload). Trong khi các Tunnel mã hóa toàn bộ các data package đó.

Do vậy, IPSec thường được coi là Security Overlay, bởi vì IPSec dùng các lớp bảo mật so với các Protocol khác.

b. Secure Sockets Layer (SSL) và Transport Layer Security (TLS):

Có 1 phần tương tự như IPSec, 2 giao thức trên cũng dùng mật khẩu để đảm bảo an toàn giữa các kết nối trong môi trường Internet.

VPN là gì? Các giao thức thường dùng, ưu và nhược điểm của VPN

Bên cạnh đó, 2 giao thức trên còn sử dụng chế độ Handshake – có liên quan đến quá trình xác thực tài khoản giữa client và server. Để 1 kết nối được coi là thành công, quá trình xác thực này sẽ dùng đến các Certificate – chính là các khóa xác thực tài khoản được lưu trữ trên cả server và client.

[external_link offset=2]

c. Point-To-Point Tunneling Protocol (PPTP):

Là giao thức được dùng để truyền dữ liệu qua các hầm – Tunnel giữa 2 tầng traffic trong Internet. L2TP cũng thường được dùng song song với IPSec (đóng vai trò là Security Layer – đã đề cập đến ở phía trên) để đảm bảo quá trình truyền dữ liệu của L2TP qua môi trường Internet được thông suốt.

Xem thêm  Micromet-μm là gì? Cách tính và ứng dụng của đơn vị μm trong đời sống

Không giống như PPTP, VPN sẽ “kế thừa” toàn bộ lớp L2TP/IPSec có các key xác thực tài khoản được chia sẻ hoặc là các Certificate.

VPN là gì? Các giao thức thường dùng, ưu và nhược điểm của VPN

3Ưu nhược điểm của VPN

a. Ưu điểm: 

Để xây dựng 1 hệ thống mạng riêng, mạng cá nhân ảo thì dùng VPN là 1 giải pháp không tốn kém. Việc so sánh sự tiện lợi mà VPN mang lại cùng với chi phí bỏ ra để bạn tự thiết lập 1 hệ thống như ý muốn, rõ ràng VPN chiếm ưu thế hơn hẳn. 

b. Nhược điểm:

VPN không có khả năng quản lý Quality of Service (QoS) qua môi trường Internet, do vậy các gói dữ liệu – Data package vẫn có nguy cơ bị thất lạc, rủi ro.

Khả năng quản lý của các đơn vị cung cấp VPN là có hạn nên máy tính của bạn vẫn có thể bị hack, tiềm ẩn nguy cơ bảo mật cho máy tính của bạn.

Hy vọng bài viết trên đây sẽ giúp ích các bạn trong việc tìm hiểu về mạng riêng ảo cũng như ưu nhược điểm của nó nhé! [external_footer]

Rate this post

Bài viết liên quan

Để lại ý kiến của bạn:

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.