Chord là gì? Nghĩa của từ Chord

Giao thông & vận tải

Toán & tin

dây cung, dây trương
chord of contact
dãy tiếp xúc
bifocal chord of a quadric
dây song tiêu của một quadric
focal chord
dây tiêu
upplemental chords
dây cung bù

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

dây (cung)
aerofoil chord
dây cung biên dạng cánh
aerofoil chord
đường dây cung cánh
chord length
độ dài dây cung
chord ratio
tỷ lệ dây cung
constant chord
dây cung cố định
root chord
dây cung chân
tan-chord angle
góc giữa tiếp tuyến và dây cung (tại tiếp điểm)
tang-chord angle
góc giữa tiếp tuyến và dây cung (tại tiếp điểm)
dây cung
aerofoil chord
dây cung biên dạng cánh
aerofoil chord
đường dây cung cánh
chord length
độ dài dây cung
chord ratio
tỷ lệ dây cung
constant chord
dây cung cố định
root chord
dây cung chân
tan-chord angle
góc giữa tiếp tuyến và dây cung (tại tiếp điểm)
tang-chord angle
góc giữa tiếp tuyến và dây cung (tại tiếp điểm)
thanh
lower chord
thanh biên dưới của dàn
tension chord
thanh chịu kéo (giàn)
three-chord truss
giàn ba (thanh) cánh
top chord
thanh biên trên của giàn
top chord member
thanh dây trên

Nguồn khác

  • chord : Corporateinformation
Xem thêm  Cách tra cứu hóa đơn tiền điện EVN online chi tiết, đơn giản nhất

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
accord , major , minor , music , nerve , note , rope , string , tendon , tone , triad

[external_link offset=1] [external_link offset=2][external_footer]
Rate this post

Bài viết liên quan

Để lại ý kiến của bạn:

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.