Xứng đáng tiếng anh là gì?

xứng đáng {adj.}

EN

  • deserving
  • just
  • suitable
  • well-deserved

xứng đáng {vb}

EN

  • deserve
  • merit

xứng đáng để {vb}

EN

  • be worthy of

sự xứng đáng {pl}

EN

  • deserts

xứng đáng ca ngợi {adj.}

EN

  • praiseworthy

More information

  • Translations & Examples
  • Context sentences
  • Similar translations

Translations & Examples

VI

xứng đáng {adjective}

xứng đáng

volume_up

deserving {adj.}

xứng đáng (also: công bằng, đích đáng, thích đáng, chính đáng)

volume_up

just {adj.}

xứng đáng (also: thích đáng, thích hợp, thích nghi, thích ứng, thuận tiện, xứng hợp)

volume_up

suitable {adj.}

xứng đáng

volume_up

well-deserved {adj.}

VI

[external_link offset=1]

xứng đáng {verb}

xứng đáng

volume_up

deserve {vb}

xứng đáng (also: đáng)

volume_up

merit {vb}

VI

xứng đáng để {verb}

xứng đáng để (also: đáng để)

volume_up

be worthy of {vb}

more_vert

  • open_in_new Link to bab.la
  • warning Request revision

xứng đáng để

to be worthy of

Xem thêm  Tải Mario Teaches Typing: Chơi Mario luyện gõ 10 ngón

VI

sự xứng đáng {plural}

sự xứng đáng (also: công lao, giá trị)

volume_up

deserts {pl}

VI

xứng đáng ca ngợi {adjective}

xứng đáng ca ngợi (also: đáng khen ngợi)

volume_up

praiseworthy {adj.}

Context sentences

Context sentences for “xứng đáng” in English

These sentences come from external sources and may not be accurate. bab.la is not responsible for their content.

Vietnamesexứng đáng để

more_vert

  • open_in_new Link to source
  • warning Request revision

to be worthy of

Similar translations

Similar translations for “xứng đáng” in English

xứng adjective

English

  • worth

đáng adjective

English

  • worth

đáng verb

English

  • merit

chính đáng adjective

English

  • right
  • just

xứng vai noun

English

  • equal

thích đáng adjective

English

  • proper
  • just

thích đáng noun

English

  • proper

xứng hợp adjective

English

  • suitable

xứng với noun

[external_link offset=2]

English

  • correspondent

không đáng adjective

English

  • worthless

xác đáng adjective

English

  • sufficient
  • accurate

thỏa đáng adjective

English

  • adequate

lý do xác đáng noun

English

  • warrant

đòi hỏi quả đáng adjective

English

  • exorbitant

không thỏa đáng adjective

English

  • inadequate

đích đáng adjective

English

  • just

không thích đáng adjective

English

  • inappropriate

More

Other dictionary words

Vietnamese

  • xới lên
  • xứ
  • xứ sở
  • xứ đạo
  • xứng
  • xứng hợp
  • xứng nhau
  • xứng vai
  • xứng với
  • xứng với vua chúa
  • xứng đáng
  • xứng đáng ca ngợi
  • xứng đáng để
  • xử lý
  • xử lý lại
  • xử phạt
  • y
  • y hệt
  • y học
  • y khoa
  • y nguyên


Even more translations in the English-Malay dictionary by bab.la.

Xem thêm  OmniZero.9に乗る前田さん | Website share tips

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

[external_footer]

Rate this post

Bài viết liên quan

Để lại ý kiến của bạn:

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *