Rite of passage là gì? Ý nghĩa của cụm từ rite of passage

Rite of passage là một cụm từ được sử dụng phổ biến trong Tiếng Anh. Dưới đây bem2.vn sẽ chia sẻ bạn bài viết rite of passage là gì? Ý nghĩa của cụm từ rite of passage.

rite-of-passage-la-gi-y-nghia-cua-cum-tu-rite-of-passage

Nào, hãy cùng tìm hiểu ngay thôi!

Rite of passage là gì?

Trong Tiếng Anh có rất nhiều cụm từ mà bạn cần phải ghi nhớ. Đó là cơ sở quan trọng để bạn học tốt hơn môn học này. Ngày hôm nay tôi sẽ tiếp tục chia sẻ đến bạn một cụm từ khác đó là rite of passage. Vậy thì rite of passage là gì? Rite of passage là nghi thức của sự chuyển đổi.

rite-of-passage-la-gi-bem2vn

Ví dụ:

He had forgotten about the rite of passage.

(Anh ấy đã quên mất việc thông qua nghi lễ)

The performance is an important rite of passage.

(Buổi biểu diễn là một nghi thức quan trọng)

What is this rite of passage?

(Nghi lễ đó là gì vậy cha?)

Ý nghĩa của cụm từ rite of passage

Ở phần trên tôi đã chia sẻ cho bạn rite of passage là gì. Dưới đây là ý nghĩa của cụm từ này. Từ đó bạn có thể sử dụng hợp lý hơn trong các tình huống giao tiếp.

Rite of passage có ý nghĩa quan trọng khi nó đánh dấu một giai đoạn quan trọng tức là giai đoạn chuyển mình. Đây là giai đoạn quan trọng trong cuộc đời của con người. Đó là dịp sinh nhật, lễ tốt nghiệp hay kết hôn…

Xem thêm  Giá iPhone 11 Pro mới nhất của tất cả phiên bản kèm thông số chi tiết

y-nghia-cua-cum-tu-rite-of-passage-bem2vn

Hiểu một cách đơn giản hơn thì đó là những buổi lễ chính thức hoặc các hoạt động không chính thức. Hoạt động này đóng vai trò quan trọng đánh dấu một giai đoạn. Hoặc đánh dấu một dịp quan trọng trong cuộc đời của mỗi người. Đặc biệt sau đó sẽ làm cho bạn trở thành người trưởng thành hơn trong chặng đường phát triển của mình.

y-nghia-cua-cum-tu-rite-of-passage-bem2vn-1

Cụm từ này còn chỉ một nghi thức đi qua, một nghi lễ đánh dấu sự thay đổi về mặt tình trạng xã hội hoặc tình dục của một con người. Đồng thời thuật ngữ này được sử dụng phổ biến bởi một nhà dân tộc học người Pháp Arnold van Gennep.

Ví dụ:

We will start the rite of pasage tomorrow morning.

(Chúng ta sẽ bắt đầu nghi thức vào sáng mai)

The Maasai people have traditionally viewed the killing of lions as a rite of passage.

(Người Maasai có truyền thống coi việc giết sư tử là một nghi thức thông hành)

Lời kết

Trên đây là bài viết rite of passage là gì? Ý nghĩa của cụm từ rite of passage của bem2.vn. Hy vọng bạn đã nắm rõ nghĩa của cụm từ này. Đồng thời áp dụng hiệu quả trong học tập cũng như giao tiếp. Hãy thường xuyên theo dõi những bài viết mới nhất của chúng tôi để cập nhật những kiến thức bổ ích khác nhé.

Xem thêm: Starvation là gì? Các hình thái của Starvation

5/5 - (1 bình chọn)

Bài viết liên quan

Để lại ý kiến của bạn:

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *