Nghĩa của từ Substance – Từ điển Anh

Chuyên ngành

Kinh tế

chất
accessory substance
chất dinh dưỡng bổ sung
accessory substance
chất phụ
active substance
hoạt chất
anion-exchange substance
chất trao đổi anion
antibiotic substance
chất kháng sinh
anti-rot substance
chất chống thối rữa
anti-rot substance
chất khử trùng
anti-rot substance
chất sát trùng
aromatic substance
chất thơm
base-exchange substance
chất trao đổi cation-cationit
colouring substance
chất màu
colouring substance
thuốc nhuộm chất khô
fat-free substance
chất không béo
fat-free substance
chất không mỡ
flavouring substance
chất tạo hương
flavouring substance
chất tạo vị
foreign substance
chất lạ
gel-inhibiting substance
chất ức chế sự gelatin hóa
gelatinous substance
chất có gelatin
gelatinous substance
chất keo đông tụ
growth (regulating) substance
chất sinh trưởng
hazardous substance
chất nguy hiểm
inhibitory substance
chất kìm hãm
inhibitory substance
chất ức chế
intercellular substance
chất gian bào
irritating substance
chất kích thích
non-caloric substance
chất không có độ calo
nonfat substance
chất không béo
nonfat substance
chất không mỡ
noxious substance
chất hại
pectic substance
chất pextin
polyphenol substance
hợp chất polifenon
precursor substance
tiền chất
proteinic substance
chất đạm
resinous substance
chất nhựa
sapid substance
chất ngon
tainting substance
chất bẩn
tainting substance
chất nhiễm trùng
toxic substance
chất độc
volatile substance
chất bay hơi

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
actuality , animal , being , body , bulk , concreteness , core , corpus , fabric , force , hunk , individual , item , mass , material , matter , object , person , phenomenon , reality , something , staple , stuff , texture , thing , abcs , amount , basis , bottom , bottom line * , brass tacks * , burden , center , crux , drift , effect , essentiality , focus , general meaning , gist , gravamen , guts * , heart , import , innards , kernel , marrow , meat * , name of the game * , nitty-gritty * , nub , nuts and bolts * , pith , point , purport , quintessence , sense , significance , soul , strength , subject , sum total , tenor , theme , thrust , upshot , virtuality , way of it , affluence , assets , estate , fortune , means , property , resources , riches , worth , materiality , nature , essence , meat , root , spirit , aim , intent , meaning , tendency , backbone , corporeality , corporeity , element , entity , essentials , ingredient , ore , physicality , resource , solidity , substantiality , wealth
Xem thêm  Cách Tra Số Điện Thoại Của Người Khác Nhanh Nhất Và Chính Xác Nhất

[external_link offset=1] [external_link offset=2][external_footer]
Rate this post

Bài viết liên quan

Để lại ý kiến của bạn:

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.