Nghĩa của từ Product – Từ điển Anh

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

sản phẩm
asbestos-cement product
sản phẩm fibro xi măng
asbestos-cement product
sản phẩm xi măng-amiăng
Audit and Security Product (ACP)
sản phẩm kiểm tra và an toàn
auxiliary product
sản phẩm phụ
beat product
sản phẩm phách
bottom product
sản phẩm cặn
building product brand
mác sản phẩm xây dựng
building product brand
số hiệu sản phẩm xây dựng
bulk product
sản phẩm khối lượng lớn
bulk product
sản phẩm không đóng bao
by-product
sản phẩm phụ
by-product coke
cốc sản phẩm phụ
chemical product
sản phẩm hóa học
chilled product
sản phẩm được làm lạnh
chlorinated by-product
sản phẩm phụ clo hóa
clay product
sản phẩm đất sét
coal by-product
sản phẩm than đá
combustion product
sản phẩm cháy
commodity product
sản phẩm hàng hóa
companion product
sản phẩm hợp tác
competing product
sản phẩm cạnh tranh
concrete product
sản phẩm bê tông
constructional product
sản phẩm xây dựng
cooled product
sản phẩm được làm lạnh
Cross System Product IBM (CSP)
Sản phẩm hệ thống chéo IBM
cushioning product
sản phẩm đệm
data Facility product (DFP)
sản phẩm công cụ dữ liệu
daughter product
sản phẩm con
end product
sản phẩm cuối
final product
sản phẩm cuối
final product
sản phẩm cuối cùng
final refinery product
sản phẩm tinh chế
finished product
sản phẩm cuối
fission product
sản phẩm phân hạch
flagship product
sản phẩm chủ lực
flagship product
sản phẩm hàng đầu
free-flow product
sản phẩm chảy tự do
freeze-dried product
sản phẩm sấy đông lạnh
freeze-dried product
sản phẩm sấy thăng hoa
frozen heat and serve product
sản phẩm kết đông ăn liền
frozen product
sản phẩm đông lạnh
frozen product conveyor
băng chuyền kết đông sản phẩm
frozen ready-to-heat-and-eat product
sản phẩm kết đông ăn liền
gaseous combustion product
sản phẩm cháy dạng khí
Gross Domestic Product (GDP)
tổng sản phẩm quốc gia
Gross Domestic Product (GDP)
tổng sản phẩm quốc nội
Gross Domestic Product (GDP)
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
gross domestic product-GDP
tổng sản phẩm quốc gia
gross nation product
tổng sản phẩm quốc gia
Gross National Product
GNP Tổng sản phẩm quốc gia
gross national product
tổng sản phẩm quốc gia
Gross National Product (GNP)
tổng sản phẩm quốc dân
ground product
sản phẩm nghiền
gypsum product
sản phẩm thạch cao
Hardware Product Services (HPS)
các dịch vụ sản phẩm phần cứng
head product
sản phẩm cất dầu
heat-insulating product
sản phẩm cách nhiệt
high quality product
sản phẩm chất lượng cao
ice-packed product [food]
sản phẩm được kết đông đá
in-process product
sản phẩm đang chế biến
in-process product
sản phẩm trung gian
inner-modulation product
sản phẩm xuyên biến điệu
intermediate product
sản phẩm trung gian
irradiated product
sản phẩm được chiếu xạ
leading product
sản phẩm chủ lực
leading product
sản phẩm hàng đầu
lime product
sản phẩm vôi
main product
sản phẩm chính
making into a product (vs)
làm thành một sản phẩm
mineral product
sản phẩm khoáng vật
Multi-Function Peripheral/Product (MFP)
Thiết bị ngoại vi/Sản phẩm đa chức năng
net domestic product
sản phẩm nội địa ròng
Net National Product
Sản phẩm quốc dân ròng (NNP)
net product
sản phẩm tinh
network product support (NPS)
sự hỗ trợ sản phẩm mạng
new product
sản phẩm mới
nonconforming product
sản phẩm không phù hợp
nondairy product
sản phẩm không bơ sữa
nondairy product
sản phẩm không sữa
nonrefrigerated product
sản phẩm không làm lạnh
NPS (networkproduct support)
sự hỗ trợ sản phẩm mạng
off-test product
sản phẩm chưa kiểm nghiệm
Original End-product Manufacturer (OEM)
nhà sản xuất sản phẩm đầu cuối gốc
patterned building product
sản phẩm xây dựng làm mẫu
perishable product
sản phẩm chóng hỏng
petroleum product
sẳn phẩm dầu mỏ
PIM (productinformation management)
sự quản lý thông tin sản phẩm
planing mill product
sản phẩm xưởng gia công gỗ
PM (productmanager)
chương trình quản lý sản phẩm
primary product
sản phẩm chủ yếu
product allowance
phụ cấp sản phẩm
product control
kiểm tra sản phẩm
product control
sự kiểm tra sản phẩm
product data
dữ liệu sản phẩm
product design
sự thiết kế sản phẩm
product development
phát triển sản phẩm
product family
họ sản phẩm
product family
dòng sản phẩm
product ID
số ID sản phẩm
product information
thông tin sản phẩm
product information management (PIM)
sự quản lý thông tin sản phẩm
Product Inter-operation Test Report (PITR)
báo cáo đo thử khả năng phối hợp hoạt động của sản phẩm
product internal temperature
nhiệt độ bên trong sản phẩm
product internal temperature
nhiệt độ tâm sản phẩm
product layout
bố trí sản phẩm
Product life Cycle (PLC)
vòng đời của sản phẩm
product manager (PM)
chương trình quản lý sản phẩm
product particle
hạt sản phẩm
product presentation
sự trình bày sản phẩm
product refrigeration
làm lạnh sản phẩm
product refrigeration
sự làm lạnh sản phẩm
Product Safety Working Group (Trilateral) (PSWG)
nhóm làm việc về an toàn sản phẩm (ba bên)
Product Set Identification (PSID)
nhận dạng bộ sản phẩm
product standard
tiêu chuẩn sản phẩm
product suggestions
gợi ý về sản phẩm
product support
hỗ trợ sản phẩm
product support
ủng hộ sản phẩm
product temperature
nhiệt độ sản phẩm
Product Term Sharing Arrangements (PTSA)
các thỏa thuận chia sẻ giá trị sản phẩm
product tray
khay đựng sản phẩm
program product
sản phẩm chương trình
Qualifying Product
sản phẩm đủ điều kiện
quality product
sản phẩm có chất lượng
quarry product
sản phẩm mỏ
quick-frozen product
sản phẩm kết đông nhanh
reducing product
sản phẩm khử
refined product
sản phẩm tinh lọc
refined product
sản phẩm tinh luyện
refractory product
sản phẩm chịu lửa
refrigerated product
sản phẩm được làm lạnh
related product
sản phẩm liên quan
rock product
sản phẩm đá
semifinished product
sản phẩm nửa hoàn thiện
shaped product
sản phẩm định hình
Shared Product Object Tree (IBM) (SPOT)
Cây đối tượng của sản phẩm dùng chung IBM
software product
sản phẩm phần mềm
solid petroleum product
sản phẩm rắn của dầu lửa
solidified product
sản phẩm được cứng hóa
solidified product
sản phẩm hóa rắn
special refractory product
sản phẩm chịu lửa đặc biệt
Standard for Exchange of Product (STEP)
tiêu chuẩn để trao đổi sản phẩm
standardized product
sản phẩm theo tiêu chuẩn
staple product
sản phẩm chính yếu
steady product temperature
nhiệt độ sản phẩm ổn định
straight run product
sản phẩm trưng cất trực tiếp
straight-run product
sản phẩm cất trực tiếp
sublimation product
sản phẩm thăng hoa
substitution product
sản phẩm thay thế
switching product
sản phẩm chuyển mạch
System Performance/System Product (SP)
hiệu năng của hệ thống / sản phẩm của hệ thống
technical product documentation
hồ sơ sản phẩm kỹ thuật
third-order product
sản phẩm cấp ba (trong máy thu)
throw-away product
sản phẩm dùng một lần
throw-away product
sản phẩm phế bỏ
top product
sản phẩm chủ lực
top product
sản phẩm hàng đầu
toxic degradation product
sản phẩm thoái biến độc
Traditional Product Line (TPL)
dòng sản phẩm truyền thống
trial product
sản phẩm dùng thử
unfrozen product
sản phẩm không kết đông
Universal Product Code (barcode) (UPC)
mã sản phẩm toàn cầu (mã vạch)
universal product code (UPC)
mã sản phẩm phổ biến
universal product code scanner
máy quét mã sản phẩm phổ biến
UPC (universalproduct code)
mã sản phẩm phổ biến
VPD (vitalproduct data)
dữ liệu quan trọng của sản phẩm
waste product
sản phẩm thải
white product
sản phẩm trắng
white product
sản phẩm trắng (tinh lọc)
Xem thêm  Bắc Từ Liêm (Hà Nội): Nhân dân và chính quyền phường Minh Khai chung tay đẩy lùi dịch bệnh

Kinh tế

sản phẩm
acceptable product
sản phẩm hợp cách
actual gross national product
tổng sản phẩm quốc dân thực tế
actual gross national product
tổng sản phẩm quốc gia thực tế
adaptive product
sản phẩm thích ứng
additional product
sản phẩm phụ
agricultural product
sản phẩm nông nghiệp
animal by-product
sản phẩm nuôi
animal product
sản phẩm có nguồn gốc động vật
appeal product
sản phẩm quyến rũ
aquatic product
sản phẩm có nguồn gốc dưới nước
assembled product
sản phẩm lắp ráp
average physical product
sản phẩm hiện vật bình quân
average physical product
sản phẩm hiện vật trung bình
bakery product
sản phẩm bánh mì
balance of social product
bảng cân đối sản phẩm xã hội
blended product
sản phẩm tổ hợp
bottom product
sản phẩm cận
by-product (byproduct)
sản phẩm phụ
cane product
sản phẩm chế biến từ đường mía
caramelization product
sản phẩm caramen hóa
co-product
phó sản phẩm
cocoa product
sản phẩm cacao
commercial product
sản phẩm hàng hóa
commercial product
sản phẩm công nghiệp
commercial product
sản phẩm thương mại
comminuted meat product
bán sản phẩm thịt xay nhỏ
comminuted meat product
sản phẩm thịt nghiền
common product
sản phẩm thông thường
comparative statement of product cost
bảng so sánh giá thành sản phẩm
condemned product
sản phẩm phế thải
conforming product
sản phẩm hợp cách
consumption product
sản phẩm tiêu dùng
cooked product
sản phẩm đun nấu
cost of by product sale
phí tổn tiêu thụ phó sản phẩm
crude product
sản phẩm thô chế
cultured milk product
sản phẩm sữa chua
cured product
sản phẩm bảo quản bằng muối
cut-back product
sản phẩm pha loãng
dairy product
sản phẩm sữa
deep-frozen product
sản phẩm làm lạnh ở nhiệt độ thấp
deep-frozen product
sản phẩm lạnh đông
defrosted product
sản phẩm tan giá
depreciation by unit-of-product method
phương pháp khấu hao bằng đơn vị sản phẩm
design of product
thiết kế sản phẩm
dietetic product
sản phẩm ăn kiêng
diminishing marginal product
sản phẩm biên tế giảm dần
distillation product
sản phẩm chưng cất
distillers dried product
sản phẩm sấy từ sản xuất rượu
down-market product
sản phẩm trong thị trường giá rẻ
edible by-product
sản phẩm phụ thực phẩm
end product
sản phẩm cuối
end product
sản phẩm cuối cùng
end-product
sản phẩm sau cùng
experimental product
sản phẩm chế tạo thử
experimental product
sản phẩm thử nghiệm
export of primary product
người xuất khẩu sản phẩm sơ cấp
export product
sản phẩm xuất khẩu
exporter of primary product
người xuất khẩu sản phẩm sơ cấp
extended product
sản phẩm mở rộng
fermentation product
sản phẩm lên men
fermented product
sản phẩm lên men
final product
sản phẩm cuối
final product
sản phẩm cuối cùng
financial product
sản phẩm tài chính
finished product
sản phẩm cuối
First product
Sản phẩm đường I
first product crystallizer
thiết bị kết tinh sản phẩm đầu
fishery product
sản phẩm cá
food product
sản phẩm thực phẩm
frozen product
sản phẩm đông lạnh
function of a product
chức năng của một sản phẩm
functional product differentiation
sự dị biệt hóa sản phẩm theo chức năng
global product
sản phẩm toàn cầu
green product
sản phẩm xanh
gross domestic product
giá trị tổng sản phẩm quốc nội
gross domestic product
tổng sản phẩm nội địa
gross domestic product
tổng sản phẩm quốc nội
gross domestic product deflator
chỉ số giảm phát tổng sản phẩm quốc nội
gross domestic product per capita
giá trồng sản phẩm quốc nội tính trên mỗi đầu người
gross national product
tổng sản phẩm quốc dân
gross national product
tổng sản phẩm quốc gia
gross national product deflator
chỉ số giảm phát tổng sản phẩm quốc dân
gross national product deflator
chỉ số giảm phát tổng sản phẩm quốc gia
half-finished product
bán sản phẩm
half-way product
bán sản phẩm
heat-and-serve product
sản phẩm làm sẵn hâm lại ăn ngay
high-income product
sản phẩm có lãi cao
high-involvement product
sản phẩm phải đặt tâm trí cao
highly margin product
sản phẩm lời cao
historical product data
tài liệu sản phẩm lịch sử
historical product data
thông tin về sự tiến hóa của sản phẩm
history shows product
sản phẩm đã tỏ rõ kinh nghiệm
hybrid product
sản phẩm hỗn hợp
industrial product
sản phẩm công nghiệp
innovation generating product
sản phẩm cải tiến
intermediate product
sản phẩm trung gian
irradiated product
sản phẩm chiếu xạ
joint product
sản phẩm công sinh
joint product
sản phẩm cộng sinh
joint product
sản phẩm gắn lên
joint product cost
phí tổn sản phẩm cộng sinh
joint product cost
phí tổn sản phẩm liên kết
kelp product
sản phẩm từ tạo bẹ
key product
sản phẩm chủ chốt
leading product
sản phẩm chủ lực
life cycle of a product or service
chu kỳ sống của một sản phẩm hay dịch vụ
life cycle of a product or service
vòng đời sản phẩm hay dịch vụ
local product
sản phẩm địa phương
local product
sản phẩm nội địa
made-up meat product
sản phẩm từ thịt
main function of a product
chức năng chính của sản phẩm
main function of a product
chứng năng chính của sản phẩm
major product
sản phẩm chủ yếu
malt product
sản phẩm chế biến nha
marginal net product
sản phẩm tịnh biên tế
marginal physical product
sản phẩm hiện vật biên
marginal product
sản phẩm biên
marginal product of labour
sản phẩm lao động biên
marginal product of labour
sản phẩm biên tế
marginal revenue product
sản phẩm doanh thu biên
marginal revenue product
sản phẩm thu nhập biên tế
marginal social product
sản phẩm xã hội biên
marginal social product
sản phẩm xã hội biên tế
marginal value product
sản phẩm giá trị biên tế
marine product
sản phẩm biến
marine product
sản phẩm có nguồn gốc biển
marketable product
sản phẩm bán chạy
marketable product
sản phẩm dễ bán
meat by-product
sản phẩm phụ thịt
meat product
sản phẩm thịt
mild-cured product
sản phẩm ít muối
milk product
sản phẩm sữa
milling product
sản phẩm nghiền
mineral product
sản phẩm mỏ
money value of the national product
tổng giá trị tiền tệ sản phẩm quốc dân
multi product enterprise
xí nghiệp kinh doanh đa sản phẩm
multi-product firm
hãng đa sản phẩm
multiple-product announcement
quảng cáo nhiều loại sản phẩm
national product
sản phẩm quốc gia
net national product
tổng sản phẩm quốc dân thuần
new product development
sự phát triển sản phẩm mới
new product launch
sự đưa ra, tung ra sản phẩm mới
nominal gross domestic product
tổng sản phẩm danh nghĩa quốc nội
non-conformity of a product
tính không phù hợp của sản phẩm
non-edible product
sản phẩm không làm lạnh
non-standard product
sản phẩm không hợp tiêu chuẩn
normal product
sản phẩm thông thường
obsolescent product
sản phẩm lỗi thời
obsolete product
sản phẩm đào thải
off-grade product
sản phẩm không phân loại
oncoming product
sản phẩm sớm có mặt trên thị trường
patent product
sản phẩm có đặc quyền sáng chế
physical product
sản phẩm hiện vật
pioneer product
sản phẩm mới
plant product
sản phẩm có nguồn gốc thực vật
potential gross national product
tổng sản phẩm quốc dân tiềm tàng
potential gross national product
tổng sản phẩm quốc gia tiềm tàng
poultry product
sản phẩm từ thịt chim
primary product
sản phẩm sơ cấp
priority product
sản phẩm ưu tiên
priority product
sản phẩm ưu tiên (xuất, nhập khẩu)
private product
sản phẩm dùng riêng (cho cá nhân)
processed fishery product
sự phân loại sản phẩm cá
product abandonment
sự loại bỏ một sản phẩm
product abandonment
sự loại bỏ sản phẩm
product acceptance
sự chấp nhận sản phẩm (của người tiêu dùng)
product ad (enticement)
quảng cáo sản phẩm
product ad advertisement
quảng cáo sản phẩm
product adaptation
sự thích ứng của sản phẩm
product adoption pace
nhịp độ chấp nhận sản phẩm
product advertising
quảng cáo sản phẩm
product allocation
phân phối sản phẩm
product analysis
phân tích sản phẩm
product benefits
những lợi ích của sản phẩm
product buy-back
bán trở lại sản phẩm (của mậu dịch bù trừ)
product buy-back
việc bán trở lại sản phẩm (của mậu dịch bù trừ)
product buy-back
việc mua lại sản phẩm
product category
chủng loại sản phẩm
product classification
phân loại sản phẩm
product cost
chi phí sản phẩm
product cost
phí tổn sản phẩm
product costs
giá thành sản phẩm
product cycle
chu kỳ (sống) của sản phẩm
product cycle
chu kỳ sản phẩm
product designs
thiết kế sản phẩm
product development
phát triển sản phẩm
product development cycle
chu kỳ phát triển sản phẩm
product development cycle
phát triển sản phẩm
product differentiation
chu kỳ phát triển sản phẩm
product differentiation
dị biệt hóa sản phẩm
product display
trưng bày sản phẩm
product distribution
trưng bày sản phẩm
product diversification
phân phối sản phẩm
product diversification
sự đa dạng hóa sản phẩm
product eligible for GSP treatment
sản phẩm phù hợp với sự ưu đãi phổ biến
product eligible for GSP treatment
sự đa dạng hóa sản phẩm
product elimination
sản phẩm phù hợp với sự đãi ngộ phổ biến
product elimination
sự loại trừ sản phẩm (ra khỏi thị trường)
product evaluation
đánh giá sản phẩm
product family
gia đình sản phẩm
product family
họ sản phẩm
product for competitive counteraction
sản phẩm để tiêu giải cạnh tranh
product for export
sản phẩm xuất khẩu
product group
nhóm sản phẩm
product homogeneity
tính đồng nhất của sản phẩm
product homogeneity
tính đồng nhất sản phẩm
product idea
ý tưởng sản phẩm
product idea
ý tưởng sản phẩm (ý nghĩ về một sản phẩm khả hữu)
product identification
nhận dạng sản phẩm
product identification
phân biệt sản phẩm
product image
hình ảnh sản phẩm
product in hand turnkey contract
hợp đồng sản phẩm trao tay
product innovation
cách tân sản phẩm
product innovation
đổi mới sản phẩm
product launch
sự tung ra sản phẩm mới
product liability
trách nhiệm sản phẩm
product liability
trách nhiệm về sản phẩm
product liability insurance
bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
product life cycle
vòng đời sản phẩm
product line
dãy, loạt, nhóm sản phẩm
product load
sự giảm nhiệt theo sản phẩm
product management
quản lý sản phẩm
product manager
giám đốc sản phẩm
product manager
trưởng phòng quản lý sản phẩm
product mix
phối hợp sản phẩm
product mix
tổ hợp sản phẩm
product of everyday consumption
sản phẩm tiêu dùng hàng ngày
product of high technology
sản phẩm kỹ thuật cao
product of tertiary industry
sản phẩm công nghiệp dịch vụ
product orientation
sự định hướng sản phẩm
product oriented
định hướng theo sản phẩm
product oriented
sản phẩm được định hướng
product packaging
đóng bao bì sản phẩm
product packaging
sự đóng gói bao bì sản phẩm (để bán)
product patent
bản quyền sáng chế sản phẩm
product payback
sự trả tiền lại bằng sản phẩm (mậu dịch bù trừ)
product payback scheme
biện pháp trả bằng sản phẩm
product performance
tính năng của sản phẩm
product performance
tính năng sản phẩm
product policy
chính sách sản phẩm
product portfolio
cặp hồ sơ sản phẩm
product positioning
sự định vị sản phẩm (trên thị trường)
product presentation
sự trình bày sản phẩm
product profile
nét đặc trưng của sản phẩm
product proliferation
quảng bá sản phẩm
product proliferation
sự mở rộng nhãn hiệu sản phẩm
product quality differentiation
sự dị biệt hóa chất lượng sản phẩm
product repayment
sự trả lại tiền bằng sản phẩm (mậu dịch bù trừ)
product repayment
sự trả tiền lại bằng sản phẩm
product research
nghiên cứu sản phẩm
product safety
an toàn sản phẩm
product specification
quy cách sản phẩm
product strategy
chiến lược sản phẩm
product swap
hoán đổi sản phẩm
product testing
trắc nghiệm sản phẩm
product usage rate
suất sử dụng sản phẩm
product usage rate
xuất xứ xử dụng sản phẩm
product warranty
cam kết sản phẩm
product warranty
giấy bảo hành sản phẩm
product-guarantee insurance
bảo hiểm bảo đảm sản phẩm
product-market scope
phạm vi sản phẩm-thị trường
product-market strategy
chiến lược sản phẩm -thị trường
product-mix
hỗn hợp sản phẩm
product-plus
sản phẩm trên tiêu chuẩn
product/price parity
bình giá sản phẩm/giá
proprietary product
sản phẩm độc quyền
proprietary product
sản phẩm độc quyền (sản xuất)
protein degradation product
sản phẩm protein phân hủy
ready-to-eat product
sản phẩm làm sẵn để ăn ngay
ready-to-eat product
sản phẩm ăn liền
real gross national product
tổng sản phẩm quốc dân thực tế
redistillation product
sản phẩm cất lại
rejected product
sản phẩm cần loại bỏ
relative error in the product
sai sót tương đối của sản phẩm
reliable product
sản phẩm đáng tin cậy
research to product process
nghiên cứu quá trình phát triển của sản phẩm
residual product
sản phẩm dư
residual product
sản phẩm thặng dư
Second product
Sản phẩm đường II
semi-finished product
bán sản phẩm
semi-sensitive product
sản phẩm nửa nhạy cảm (có ít tính cạnh tranh)
semi-sensitive product
sản phẩm nửa nhạy cảm (có tính ít cạnh tranh)
shift in product mix
thay đổi kết cấu sản phẩm
social net product
sản phẩm xã hội ròng
social product
sản phẩm xã hội
standard product cost
phí tổn sản phẩm tiêu chuẩn
staple product
sản phẩm chính
staple product
sản phẩm chủ yếu
staple product
sản phẩm thiết yếu
starch product
sản phẩm tinh bột
substandard product
sản phẩm dưới tiêu chuẩn
taxed product
sản phẩm đã đóng thuế
tertiary product
sản phẩm cấp ba (= dịch vụ)
test a new product
thử nghiệm một sản phẩm mới
test a new product (to…)
thử nghiệm một sản phẩm mới
test-market a product (to…)
thử nghiệm môt sản phẩm
testing product
sản phẩm chế tạo thử
testmarket a product
bán thử một sản phẩm trên thị trường thí điểm
testmarket a product
thử nghiệm một sản phẩm
thawed product
sản phẩm tan giá
Third product
Sản phẩm đường III
top- quality product
sản phẩm chất lượng tối ưu
total physical product
tổng sản phẩm vật thể
total physical product
tổng sản phẩm, hiện vật, vật chất, hữu hình
total product method
phương pháp tổng lương sản phẩm
tourism product
sản phẩm du lịch
tying of product
bán kèm sản phẩm
ultimate product
sản phẩm cuối
ancoming product
sản phẩm sớm có mặt trên thị trường
unfrozen product
sản phẩm tươi
unmarketable product
sản phẩm không bán được
unpatented product
sản phẩm chưa có đặc quyền sáng chế
value of (the) marginal product
giá trị sản phẩm biên tế
value of marginal product
giá trị sản phẩm biên tế
value product
sản phẩm giá trị
yeast product
sản phẩm lên men
yeast raised product
sản phẩm từ bột nhào lên men
Xem thêm  Sử dụng Remote Desktop để truy cập vào các máy tính từ xa qua Internet |

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
aftermath , amount , artifact , blend , brand , brew , by-product , commodity , compound , concoction , confection , consequence , contrivance , creation , crop , decoction , device , effect , emolument , fabrication , fruit , gain , handiwork , invention , issue , legacy , line , manufacture , merchandise , offshoot , outcome , outgrowth , output , preparation , produce , production , profit , realization , result , returns , spinoff , stock , synthetic , upshot , work , yield , goods , item

[external_link offset=1] [external_link offset=2][external_footer]
Rate this post

Bài viết liên quan

Để lại ý kiến của bạn:

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.