Nghĩa của từ Landing – Từ điển Anh

Chuyên ngành

Xây dựng

đầu cầu thang

Giải thích EN: A platform connecting two flights of stairs.

[external_link offset=1]

Giải thích VN: Thềm nối 2 dãy bậc cầu thang.

[external_link_head] [external_link offset=2]

Kỹ thuật chung

chiếu nghỉ
elevator landing
chiếu nghỉ thang máy
half landing
nửa chiếu nghỉ
half landing (halfspace landing)
nửa chiếu nghỉ
halfspace landing
chiếu nghỉ trung gian
interfloor landing
chiếu nghỉ giữa các tầng
intermediate landing
chiếu nghỉ giữa cầu thang
intermediate landing
chiếu nghỉ trung gian
landing beam
dầm chiếu nghỉ
landing between flights
chiếu nghỉ giữa các đợt thang
landing carriage
chiếu nghỉ cầu thang
landing carriage
dầm chiếu nghỉ
landing door
cửa ra chiếu nghỉ
landing joist
chiếu nghỉ (cầu thang)
landing joist
dầm chiếu nghỉ
landing joist
rầm chiếu nghỉ (cầu thang)
landing platform
chiếu nghỉ thang máy
landing tread step
bậc cầu thang lên chiếu nghỉ
quarter landing
chiếu nghỉ ở khoảng 1
quarter landing
chiếu nghỉ trung gian
quarter landing (quarter-space landing)
chiếu nghỉ ở khoảng 1
quarter-space landing
chiếu nghỉ ở khoảng 1
staircase landing
chiếu nghỉ (cầu thang)
Xem thêm  Tỉ Lệ 16 9 Là Bao Nhiêu Pixel ? Tỉ Lệ 16 9 Là Bao Nhiều Pixel
sự hạ cánh
beacons and blind landing (BBL)
sự hạ cánh theo pha vô tuyến và mò
belly landing
sự hạ cánh bằng bụng
blind landing
sự hạ cánh mò
crosswind landing
sự hạ cánh ngang gió
forced landing
sự hạ cánh bắt buộc
hard landing
sự hạ cánh bắt buộc
hard landing
sự hạ cánh cứng
hard landing
sự hạ cánh khẩn cấp
hard landing
sự hạ cánh thô
instrument landing
sự hạ cánh mò
landing on water
sự hạ cánh trên mặt nước
lateral drift landing
sự hạ cánh trôi ngang
rough landing
sự hạ cánh bắt buộc
rough landing
sự hạ cánh cứng
rough landing
sự hạ cánh thô

Kinh tế

đáp xuống đất (của máy bay)

dỡ hàng lên bờ
date of landing
ngày dỡ (hàng) lên bờ
landing agent
đại lý dỡ hàng lên bờ
landing barge
tàu nhỏ dỡ hàng lên bờ
landing book
sổ dỡ hàng lên bờ
landing charges
phí dỡ hàng lên bờ
landing expenses
chi phí dỡ hàng lên bờ
landing expresses
chi phí dỡ hàng lên bờ
landing permit
giấy phép (dỡ hàng) lên bờ
landing pier
bến dỡ hàng lên bờ
landing quality
chất lượng dỡ hàng lên bờ
landing quality terms
điều kiện về chất lượng dỡ hàng lên bờ
landing quality terms
điều kiện chất lượng dỡ hàng lên bờ
landing stage
chất lượng dỡ hàng lên bờ
hạ cánh
forced landing
sự hạ cánh bắt buộc
landing order
chỉ thị hạ cánh
soft landing
hạ cánh mềm
soft landing
tiếp đất (hạ cánh) nhẹ nhàng
Xem thêm  Sinh thiết – Y Học Cộng Đồng
sự hạ cánh
forced landing
sự hạ cánh bắt buộc
sự vận chuyển
annual landing
sự vận chuyển cá hàng năm
double-rail landing
sự vận chuyển con thịt ray đôi
single rail landing
sự vận chuyển con thịt ray đơn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
anchorage , berth , dock , jetty , landing place , marina , pier , platform , quay , slip , wharf

[external_footer]

Rate this post

Bài viết liên quan

Để lại ý kiến của bạn:

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.