Nghĩa của từ Grip – Từ điển Anh

Thông dụng

Danh từ

Sự cầm chặt, sự nắm chặt, sự ôm chặt, sự kẹp chặt; sự kìm kẹp
to keep a tight grip on one’s horse
kẹp chặt lấy mình ngựa
in the grip of the landlords
trong vòng kìm kẹp của bọn địa chủ
in the grip of poverty
trong sự o ép của cảnh nghèo
Sự thu hút, sự lôi cuốn
to lose one’s grip on one’s audience
không thu hút được sự chú ý của người nghe nữa
Xem thêm  صاحبة السعادة - تريزيجيه .. مانويل جوزيه قالي إنت هتبقى أحسن لاعب في مصر وفعلًا حصل | Website information tips
Sự hiểu thấu, sự nắm vững, sự am hiểu
to have a good grip of a problem
nắm vững vấn đề
to have a good grip of the situation
am hiểu tình hình
Tay phanh (xe cộ), tay hãm (máy móc…)

Báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng)

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) như gripsack
to be at grips
giáp lá cà; ở thế ghì chặt (quyền Anh)
to come to grips
đánh giáp lá cà; ghì chặt (quyền Anh)
to take a grip on oneself
giữ bình tĩnh, tự kiềm chế, làm chủ được mình

Ngoại động từ

Nắm chặt, ôm chặt, kẹp chặt
to grip something in a vice
kẹp chặt vật gì vào êtô
Thu hút (sự chú ý)
the speaker gripped the attention of his audience
diễn giả thu hút được sự chú ý của người nghe

Nội động từ

Kẹp chặt; ăn (phanh)
the brakes did not grip
phanh không ăn

hình thái từ

  • V-ing: Gripping
  • V-ed: Gripped

Chuyên ngành

Cơ – Điện tử

[external_link offset=1]
Sự kẹp chặt, sự ôm (đai, puli), dụng cụ kẹp,chuôi, cán, chiều dày mối ghép (đinh tán), (v) ôm, kẹp chặt

Ô tô

Sự tiếp xúc giữa mặt đường và xe

độ bám đường

Giải thích VN: Là sự tiếp xúc chặt chẽ giữa mặt đường và lốp xe.

[external_link_head] [external_link offset=2]

Kỹ thuật chung

báng
belt grip
sự bám của băng chuyền
grip blasting
làm sạch bằng phun cát
nắm chặt
diamond held with firm grip
kim cương nạm chặt
grip strength
sức nắm chặt
Xem thêm  Chặn quảng cáo YouTube trên Tivi. Làm ngay đi chờ chi
dụng cụ kẹp
rifle grip
dụng cụ kẹp có rãnh

Địa chất

tay phanh, tay hãm, cái kìm, cái kẹp, dải khấu

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
anchor , brace , catch , cinch , cincture , clamp , clamping , clench , clinch , clutch , coercion , constraint , crushing , duress , enclosing , enclosure , fastening , fixing , grapnel , grapple , grasp , gripe , handclasp , handgrip , handhold , handshake , hold , hook , ligature , lug , purchase , restraint , snatch , squeeze , strength , tenure , vise , wrench , clutches * , comprehension , control , domination , influence , keeping , ken , possession , power , clasp , apprehension , understanding
verb
clap a hand on , clasp , clench , clinch , clutch , get one’s hands on , grasp , latch on to , lay hands on , nab , seize , snag , snatch , take , take hold of , catch up , compel , engross , enthrall , fascinate , hold , hypnotize , involve , mesmerize , rivet , spellbind , grab , grapple , arrest , transfix , brace , clamp , cleat , comprehension , constrict , control , embrace , handle , handshake , mastery , perception , vise

[external_footer]

Rate this post

Bài viết liên quan

Để lại ý kiến của bạn:

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.