Nghĩa của từ Enter – Từ điển Anh

Thông dụng

Nội động từ

Tuyên bố tham dự (cuộc thi)

Ngoại động từ

Đi vào (một nơi nào…); đâm (vào thịt…)

Ghi (tên vào sổ, cuộc thi…)

Cấu trúc từ

to enter into
đi vào (nơi nào)
Tiến hành (cuộc nói chuyện, cuộc điều tra); thiết lập (quan hệ…); ký kết (hiệp nghị…)
Thông cảm với (ý nghĩ, tình cảm của ai)
Tự ràng buộc mình vào, tham dự (hợp đồng, hiệp ước…)
Nằm trong (kế hoạch, sự tính toán)
to enter on (upon)
bắt đầu (một quá trình gì…); bắt đầu bàn về (một vấn đề…)
(pháp lý) tiếp nhận, tiếp thu (tài sản)
to enter an appearance
có ý đến dự (cuộc họp…); nhất định có mặt (ở cuộc mít tinh…)
to enter a protest
phản kháng; đề nghị ghi lời phản kháng của mình (vào văn bản…)
to enter up account books
kết toán sổ sách

Hình thái từ

  • V-ing: entering
  • V-ed: entered

[external_link offset=1] [external_link offset=2][external_footer]
Rate this post
Xem thêm  Thông tin về tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)

Bài viết liên quan

Để lại ý kiến của bạn:

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.