Liên kết tiếng anh là gì?

liên kết {vb}

EN

  • associate
  • link

liên kết ngược {noun}

EN

  • uplink

liên kết xuống {noun}

EN

  • downlink

sự liên kết {noun}

EN

  • association
  • conjunction
  • connection
  • merger

mạch liên kết {noun}

EN

  • nexus

More information

  • Translations & Examples
  • Context sentences
  • Similar translations

Translations & Examples

VI

liên kết {verb}

liên kết

volume_up

associate {vb}

liên kết (also: kết nối)

volume_up

link {vb}

VI

liên kết ngược {noun}

liên kết ngược

volume_up

uplink {noun}

VI

[external_link offset=1]

liên kết xuống {noun}

liên kết xuống (also: nối xuống)

volume_up

downlink {noun}

VI

sự liên kết {noun}

sự liên kết (also: hiệp hội, sự kết hợp)

volume_up

association {noun}

sự liên kết

volume_up

conjunction {noun}

sự liên kết (also: sự kết nối, quan hệ, mối quan hệ)

volume_up

connection {noun}

sự liên kết (also: sự liên doanh)

volume_up

merger {noun}

Xem thêm  Hướng Dẫn 2 Cách Đánh Số Trang Word – Đánh Số Trang Bất Kỳ

VI

mạch liên kết {noun}

mạch liên kết (also: mối liên hệ, mối quan hệ, mạch nối)

volume_up

nexus {noun}

Context sentences

Context sentences for “liên kết” in English

These sentences come from external sources and may not be accurate. bab.la is not responsible for their content.

Vietnameseđược liên kết với

more_vert

  • open_in_new Link to source
  • warning Request revision

to be linked with

Similar translations

Similar translations for “liên kết” in English

kết adjective

English

  • compact

kết verb

English

  • twine

cái kết noun

English

  • end

liên miên adjective

English

  • constant
  • continuous

hồi kết noun

English

  • end

liên hiệp noun

English

  • union

liên tục adjective

English

  • constant
  • perpetual
  • straight

liên hoan noun

English

  • festival

liên hoan verb

[external_link offset=2]

English

  • celebrate

liên minh noun

English

  • alliance

liên tiếp adjective

English

  • constant

liên quan tới An Nam adjective

English

  • Annamese

liên quan tới Ấn Độ adjective

English

  • Indian

liên lạc noun

English

  • communication

cấu kết noun

English

  • conspiracy

mạch liên kết noun

English

  • nexus

liên lụy verb

English

  • involve

More

Other dictionary words

Vietnamese

  • liên bộ
  • liên can
  • liên can trong
  • liên doanh
  • liên hiệp
  • liên hiệp quốc
  • liên hoan
  • liên hệ
  • liên hệ tới
  • liên hồi
  • liên kết
  • liên kết ngược
  • liên kết với nhau
  • liên kết xuống
  • liên lạc
  • liên lạc với
  • liên lục
  • liên lụy
  • liên minh
  • liên minh châu Âu
  • liên minh quân sự Bắc Đại Tây Dương


More translations in the Malay-English dictionary.

Xem thêm  Đội hình Thời Không đấu trường chân lý - Izgaming

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

[external_footer]

Rate this post

Bài viết liên quan

Để lại ý kiến của bạn:

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.