“fuel oil” là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

"fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Tìm

[external_link_head]

fuel oil"fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Lĩnh vực: cơ khí & công trình
"fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt dầu F.O


"fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt dầu cặn
  • fuel oil tank: bình chứa dầu cặn
  • "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt dầu mazut
  • fuel oil bunkering port: cảng cấp dầu mazut
  • residual fuel oil: dầu mazut cặn
  • "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt nhiên liệu lỏng
  • heavy fuel oil: nhiên liệu lỏng nặng
  • light fuel oil: nhiên liệu lỏng nhẹ
  • Lĩnh vực: xây dựng
    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt dầu ma-zut
    Lĩnh vực: điện lạnh
    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt dấu nhiên liệu
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt nhiên liệu lỏng nặng

    diesel fuel oil

    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt dầu điezen

    distillate fuel oil

    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt mazut chưng cất

    domestic fuel oil

    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt dầu đốt gia dụng

    domestic fuel oil

    [external_link offset=1]
    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt mazut dân dụng

    domestic fuel oil

    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt mazut nội địa

    fuel oil tank

    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt thùng nhiên liệu

    fuel oil thermal value test

    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt phép xác định nhiệt trị dầu nhiên liệu

    furnace fuel oil

    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt mazut đốt lò

    marine fuel oil

    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt nhiên liệu tàu thủy

    residual fuel oil

    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt dầu nhiên liệu gốc (sản phẩm chưng cất)

    thermal value of fuel oil

    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt nhiệt trị của nhiên liệu


    o   nhiên liệu lỏng nặng, mazut


    Xem thêm: heating oil

    [external_link offset=2]

    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

    "fuel oil" là gì? Nghĩa của từ fuel oil trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    fuel oil

    Từ điển WordNet

      n.

    • a petroleum product used for fuel; heating oil



    Xem thêm  Có nên dùng thiết bị kích sóng wifi không? Thiết bị nào tốt nhất?

    [external_footer]

    Rate this post

    Bài viết liên quan

    Để lại ý kiến của bạn:

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *