ample

Các ví dụ của ample

ample

[external_link_head]

A stable field is n-ample for all n [9].

An appropriate initial observation date is 1967 because it allows ample time for any possible synchronization from the initial wave of post-war elections to dissipate.

A comparison of these two letters provides ample reason for the frequent confusion of the two hands.

The volume is admirably thorough and wide-ranging and covers this ample ground – including controversial topics – in a fair and even-handed fashion.

The appeal to history also offered ample scope for radicalization.

In addition, there is ample evidence that deteriorating macroeconomic conditions promote trade liberalization.

Posttransplant patients were approached during their clinic f ollow-up appointments in which there was also ample time f or them to be approached.

Although the details of the mechanism are not known, there is ample evidence for some sort of motion in or around this region.

There is ample phonotactic evidence to contradict these analyses.

Despite ample evidence for genetic factors in autism, the illness does not show simple genetic transmission.

While these studies provide ample evidence that language is abnormal in schizophrenia, they are inconclusive on two important issues.

[external_link offset=1]

Literary use of contraction provided ample data for analysis.

However, this success story of initiative from below is contingent on an ample supply of water.

Xem thêm  code bubly: bublé is at it again | Website share advice

Ample opportunities are offered to lecturers to enrich courses on curriculum design.

There is certainly ample reason to believe that they do.

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Bản dịch của ample

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

足夠, 足夠的,充足的,充裕的, 肥胖…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

足够, 足够的,充足的,充裕的, 肥胖…

trong tiếng Tây Ban Nha

de sobra, abundante [masculine-feminine]…

trong tiếng Bồ Đào Nha

abundante, de sobra…

in more languages

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

trong tiếng Ả Rập

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

[external_link offset=2]

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

trong tiếng Nga

yeterinden fazla, kâfi miktarda, yeterince…

amplement suffisant/-ante, largement assez (de), ample…

rigelig, mere end plads nok…

wystarczający, ≈ dosyć, aż nadto…

molto, più che sufficiente, sufficiente…

более чем достаточный, обширный, обильный…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

[external_footer]
Rate this post

Bài viết liên quan

Để lại ý kiến của bạn:

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *